Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

怒吼

nù hǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to bellow
  2. 2. to rave
  3. 3. to snarl

Từ cấu thành 怒吼