Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

怒恨

nù hèn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. extreme hatred
  2. 2. animosity
  3. 3. spite

Từ cấu thành 怒恨