Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

怕羞

pà xiū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. coy
  2. 2. shy
  3. 3. bashful

Từ cấu thành 怕羞