Bỏ qua đến nội dung

怜惜

lián xī
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thương xót
  2. 2. đồng cảm
  3. 3. nhẹ nhàng

Usage notes

Collocations

怜惜通常用于对他人的不幸或弱点的温柔同情,如“怜惜弱者”或“怜惜动物”。

Common mistakes

怜惜侧重情感上的温柔,不能替代“珍惜”表示对机会或时间的重视。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
怜惜 地抚摸着那只受伤的小猫。
She stroked the injured kitten with tender pity.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.