Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thương xót
- 2. đồng cảm
- 3. nhẹ nhàng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
怜惜通常用于对他人的不幸或弱点的温柔同情,如“怜惜弱者”或“怜惜动物”。
Common mistakes
怜惜侧重情感上的温柔,不能替代“珍惜”表示对机会或时间的重视。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她 怜惜 地抚摸着那只受伤的小猫。
She stroked the injured kitten with tender pity.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.