思念
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nhớ nhung
- 2. nhớ đến
- 3. mong nhớ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
Commonly used with 亲人 (family) or 故乡 (hometown), e.g., 思念亲人 (miss one's family).
Formality
More formal and literary than 想 (xiǎng) or 想念 (xiǎngniàn); often found in written language or poetry.
Câu ví dụ
Hiển thị 3他非常 思念 远方的家人。
思念 並祈禱。
思念 又祈禱。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.