Bỏ qua đến nội dung

思想

sī xiǎng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. suy nghĩ
  2. 2. ý tưởng
  3. 3. tư tưởng

Usage notes

Formality

In political contexts, 思想 often carries a formal or ideological weight (e.g., 毛泽东思想 Mao Zedong Thought). Using it casually for 'idea' can sound overly serious.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他的 思想 太狭隘了。
His thinking is too narrow.
他的 思想 很开放。
His thinking is very open.
长期不变的模式容易使 思想 僵化。
Long-standing unchanging patterns easily make thinking rigid.
我们应该批判错误的 思想
We should criticize erroneous ideas.
語詞表達 思想
Nguồn: Tatoeba.org (ID 801947)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.