Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

思潮

sī cháo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tide of thought
  2. 2. way of thinking characteristic of a historical period
  3. 3. Zeitgeist

Từ cấu thành 思潮