Bỏ qua đến nội dung

思索

sī suǒ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. suy nghĩ sâu sắc
  2. 2. đăm đăm suy nghĩ
  3. 3. suy ngẫm

Usage notes

Collocations

思索常与“一番”、“良久”等表示时间长度的词搭配,强调深思过程。

Common mistakes

避免在口语中用“思索”代替“想”,因“思索”书面色彩重,日常对话显得不自然。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
思索 了很久才做出决定。
He pondered for a long time before making a decision.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.