思索
sī suǒ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. suy nghĩ sâu sắc
- 2. đăm đăm suy nghĩ
- 3. suy ngẫm
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
思索常与“一番”、“良久”等表示时间长度的词搭配,强调深思过程。
Common mistakes
避免在口语中用“思索”代替“想”,因“思索”书面色彩重,日常对话显得不自然。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 思索 了很久才做出决定。
He pondered for a long time before making a decision.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.