Bỏ qua đến nội dung

思绪

sī xù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. luồng suy nghĩ
  2. 2. trạng thái cảm xúc
  3. 3. tâm trạng

Usage notes

Collocations

“思绪”多与表示中断、混乱的动词搭配,如“思绪被打断”“思绪万千”,通常不直接说“有一个思绪”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
听到那首歌,他的 思绪 回到了童年。
Hearing that song, his thoughts drifted back to childhood.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.