Bỏ qua đến nội dung

思维

sī wéi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. suy nghĩ
  2. 2. tư duy
  3. 3. ý nghĩ

Usage notes

Collocations

常用搭配为“思维方式”、“思维模式”,表示思维的方法或定式。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
思维 敏捷,很快解决了问题。
He is quick-witted and solved the problem quickly.
他的 思维 方式很独特。
His way of thinking is very unique.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.