思考
sī kǎo
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. suy nghĩ; suy xét; cân nhắc; nghiền ngẫm
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Biến thể sắc thái
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5老师引导学生 思考 问题。
这本书启迪了我的 思考 。
她凝视着远方, 思考 着未来。
他注视着远方,好像在 思考 什么。
他在房间里自言自语,好像在 思考 什么。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.