Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

急火

jí huǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. brisk heat (cooking)
  2. 2. (TCM) internal heat generated by anxiety

Từ cấu thành 急火