Bỏ qua đến nội dung

性命

xìng mìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cuộc sống
  2. 2. sự sống
  3. 3. mạng sống

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Often used in fixed expressions like 性命攸关 (a matter of life and death) or 丢了性命 (lost one's life).

Formality

More literary than 生命; commonly used in dramatic or serious contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他为了救孩子,差点儿丢了 性命
He almost lost his life trying to save the child.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.