Bỏ qua đến nội dung

性感

xìng gǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sexy
  2. 2. hấp dẫn
  3. 3. khiêu gợi

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 性感 (xìnggǎn, sexy) with 感性 (gǎnxìng, emotional/sensibility). They have different tones and meanings.

Cultural notes

In conservative contexts, describing someone as 性感 may be seen as too direct or inappropriate; use 有魅力 (yǒu mèilì, charming) instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
她穿那条裙子看起来很 性感
She looks very sexy in that dress.
你狠 性感
Nguồn: Tatoeba.org (ID 791674)
他太 性感 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 501557)
他非常 性感
Nguồn: Tatoeba.org (ID 544100)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.