Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hiệu năng
- 2. chức năng
- 3. sự hoạt động
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
不要混淆‘性能’和‘功能’:前者指效率、能力(如电脑性能),后者指用途、作用(如软件功能)
Câu ví dụ
Hiển thị 1这台电脑的 性能 非常好。
This computer's performance is excellent.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.