Bỏ qua đến nội dung

性能

xìng néng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiệu năng
  2. 2. chức năng
  3. 3. sự hoạt động

Usage notes

Common mistakes

不要混淆‘性能’和‘功能’:前者指效率、能力(如电脑性能),后者指用途、作用(如软件功能)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这台电脑的 性能 非常好。
This computer's performance is excellent.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.