Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

怪事

guài shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. strange thing
  2. 2. curious occurrence

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是件 怪事
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1316713)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.