怪味

guài wèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. strange odor

Câu ví dụ

Hiển thị 2
你有 怪味
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10040437)
但它有 怪味
Nguồn: Tatoeba.org (ID 918004)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 怪味