怪味
guài wèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. strange odor
Câu ví dụ
Hiển thị 2你有 怪味 。
但它有 怪味 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.