Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

怯子

qiè zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. person with country accent
  2. 2. rustic
  3. 3. country bumpkin

Từ cấu thành 怯子