Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

怯懦

qiè nuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. timid
  2. 2. gutless
  3. 3. weakling

Từ cấu thành 怯懦