恁
nèn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to think
- 2. this
- 3. which?
- 4. how? (literary)
- 5. Taiwan pr. [rèn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.