恐怖分子
kǒng bù fèn zǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. terrorist
Câu ví dụ
Hiển thị 1恐怖分子 劫持了一架飞机。
The terrorists hijacked a plane.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.