Định nghĩa
- 1. sợ hãi
- 2. sợ
- 3. kinh hoàng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“恐惧”多用于书面语或正式语境,口语中更常用“害怕”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他终于战胜了 恐惧 。
她努力压制住内心的 恐惧 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 恐惧
homophobia
trypophobia
claustrophobia
claustrophobia
agoraphobia
agoraphobia
phobia
social phobia