Bỏ qua đến nội dung

恐惧

kǒng jù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sợ hãi
  2. 2. sợ
  3. 3. kinh hoàng

Usage notes

Common mistakes

“恐惧”多用于书面语或正式语境,口语中更常用“害怕”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他终于战胜了 恐惧
He finally overcame his fear.
她努力压制住内心的 恐惧
She tried hard to suppress her inner fear.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 恐惧