Bỏ qua đến nội dung

恐慌

kǒng huāng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoảng loạn
  2. 2. hoảng hốt
  3. 3. sợ hãi

Usage notes

Collocations

常与'引起'、'造成'、'陷入'搭配,如'引起恐慌'、'陷入恐慌'。

Formality

多用于正式或书面语境,口语中常用'害怕'或'吓坏了'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
听到这个消息,人群陷入了 恐慌
Upon hearing the news, the crowd fell into panic.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.