恐慌
kǒng huāng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoảng loạn
- 2. hoảng hốt
- 3. sợ hãi
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1听到这个消息,人群陷入了 恐慌 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.