Bỏ qua đến nội dung

恢复

huī fù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khôi phục
  2. 2. phục hồi
  3. 3. khôi phục lại

Usage notes

Collocations

Often used with abstract nouns like 秩序 (order), 关系 (relationship), 健康 (health). Avoid with concrete objects unless meaning 'restore to original state'.

Common mistakes

恢复 is a transitive verb; do not say '我恢复了' without an object. Say '我恢复健康了' (I recovered my health) or use '康复' for intransitive 'recover'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他很快就 恢复 了健康。
He quickly regained his health.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.