Định nghĩa
- 1. buông thả, tự do làm theo ý mình
- 2. làm theo ý mình, tùy ý
- 3. thoải mái (phương ngữ)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 恣
tha hồ vui thích theo ý mình
không kiềm chế
hành vi vô kỷ luật
buông thả và vui chơi thỏa thích (thành ngữ)
theo đuổi dục vọng
(văn chương) ngông cuồng
phóng túng, không kiềm chế
hành vi liều lĩnh
ngạo mạn và phóng túng