恣
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. buông thả, tự do làm theo ý mình
- 2. làm theo ý mình, tùy ý
- 3. thoải mái (phương ngữ)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 恣
tha hồ vui thích theo ý mình
không kiềm chế
hành vi vô kỷ luật
buông thả và vui chơi thỏa thích (thành ngữ)
(văn chương) ngông cuồng
phóng túng, không kiềm chế
hành vi liều lĩnh
ngạo mạn và phóng túng