Bỏ qua đến nội dung

恩典

ēn diǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ân điển
  2. 2. ân huệ

Từ cấu thành 恩典