Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

恬淡

tián dàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. quiet and contented
  2. 2. indifferent to fame or gain

Từ cấu thành 恬淡