恰恰
qià qià
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chính xác
- 2. chỉ
- 3. chính
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
「恰恰」是書面語,口語中較少使用,不要和「剛剛」混淆,後者表示時間上的「剛才」。
Câu ví dụ
Hiển thị 1你說的 恰恰 是我擔心的。
What you said is exactly what I was worried about.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.