Bỏ qua đến nội dung

恰恰

qià qià
HSK 3.0 Cấp 6 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chính xác
  2. 2. chỉ
  3. 3. chính

Usage notes

Common mistakes

「恰恰」是書面語,口語中較少使用,不要和「剛剛」混淆,後者表示時間上的「剛才」。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你說的 恰恰 是我擔心的。
What you said is exactly what I was worried about.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 恰恰