Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành khẩn
- 2. chân thành
- 3. nhiệt thành
Usage notes
Common mistakes
恳切 is an adjective for sincerity in attitude or words, not used as a verb (e.g., 不要用 '我恳切你' 来表达请求).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的态度非常 恳切 。
His attitude is very earnest.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.