Bỏ qua đến nội dung

恳切

kěn qiè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành khẩn
  2. 2. chân thành
  3. 3. nhiệt thành

Usage notes

Common mistakes

恳切 is an adjective for sincerity in attitude or words, not used as a verb (e.g., 不要用 '我恳切你' 来表达请求).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的态度非常 恳切
His attitude is very earnest.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.