恳求
kěn qiú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xin
- 2. khẩn cầu
- 3. cầu xin
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Formality
恳求多用于正式或书面语境,表达强烈的恳切请求。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我 恳求 他再给我一次机会。
I begged him to give me another chance.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.