恳求
kěn qiú
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xin
- 2. khẩn cầu
- 3. cầu xin
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1我 恳求 他再给我一次机会。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.