Bỏ qua đến nội dung

恶劣

è liè
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xấu xa
  2. 2. tồi tệ
  3. 3. không tốt

Usage notes

Collocations

Used with 态度 (attitude) or 条件 (conditions) to express bad circumstances.

Common mistakes

Do not use 恶劣 to describe taste of food; use 难吃 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
因为天气 恶劣 ,通信信号突然中断了。
Due to bad weather, the communication signal suddenly cut off.
今天的天气非常 恶劣
Today's weather is very nasty.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.