Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tật xấu
- 2. hành vi xấu
- 3. tính xấu
Usage notes
Common mistakes
不要将“恶习”与“恶心”混淆,“恶心”是感觉不适,而“恶习”指坏习惯。
Formality
“恶习”多用于书面语或正式语境,强调习惯的道德负面性。
Câu ví dụ
Hiển thị 2恶心 !
真 恶心 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.