Bỏ qua đến nội dung

恶心

è xīn
HSK 2.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tật xấu
  2. 2. hành vi xấu
  3. 3. tính xấu

Usage notes

Common mistakes

不要将“恶习”与“恶心”混淆,“恶心”是感觉不适,而“恶习”指坏习惯。

Formality

“恶习”多用于书面语或正式语境,强调习惯的道德负面性。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
恶心
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10981485)
恶心
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9989934)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.