Bỏ qua đến nội dung

恼恨

nǎo hèn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. căm hận và oán giận
  2. 2. tức giận và đầy oán hận