Bỏ qua đến nội dung

悄悄

qiāo qiāo
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. im lặng
  2. 2. lén lén
  3. 3. lo lắng

Usage notes

Collocations

悄悄 is often used with verbs like 走, 说, or 离开 to describe doing something quietly or secretly.

Common mistakes

Do not confuse 悄悄 (quietly/secretly) with 静静 (silently/peacefully), which emphasizes stillness rather than stealth.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
悄悄 地走了。
He left quietly.
悄悄 的。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13112157)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 悄悄