悔恨
huǐ hèn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hối hận
- 2. ăn năn
- 3. hối tiếc
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
主要用于正式或文学语境,描述深刻的内心谴责,一般不用于日常闲聊。