Bỏ qua đến nội dung

悠久

yōu jiǔ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dài truyền thống
  2. 2. dài lịch sử
  3. 3. dài lâu dài

Usage notes

Collocations

悠久 is most often paired with abstract nouns like 历史 (history), 传统 (tradition), or 文化 (culture). It is not used for concrete durations.

Common mistakes

Do not use 悠久 to describe a person's age or a long physical object; use 长 (long) or 古老 (ancient) instead.