Bỏ qua đến nội dung

悦耳

yuè ěr
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hay
  2. 2. ngọt tai
  3. 3. thanh lịch

Usage notes

Collocations

常与“歌声”“音乐”“旋律”等搭配,修饰具体声音,不用于抽象事物。

Common mistakes

悦耳只用于声音,不可用于视觉或其他感官。错误:这幅画很悦耳。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她的歌声非常 悦耳
Her singing voice is very pleasant to the ear.
她的声音清脆 悦耳
Her voice is clear and pleasant to the ear.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 悦耳