Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hay
- 2. ngọt tai
- 3. thanh lịch
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“歌声”“音乐”“旋律”等搭配,修饰具体声音,不用于抽象事物。
Common mistakes
悦耳只用于声音,不可用于视觉或其他感官。错误:这幅画很悦耳。
Câu ví dụ
Hiển thị 2她的歌声非常 悦耳 。
Her singing voice is very pleasant to the ear.
她的声音清脆 悦耳 。
Her voice is clear and pleasant to the ear.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.