Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự hồi hộp
- 2. sự lo lắng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsCâu ví dụ
Hiển thị 1这个故事的 悬念 一直留到最后。
The suspense of this story is kept until the very end.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.