Bỏ qua đến nội dung

悬挂

xuán guà
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. treo
  2. 2. treo lơ lửng
  3. 3. treo lơ lửng (trong xe)

Usage notes

Common mistakes

“悬挂”不能用于衣服晾晒,应说“挂衣服”,不可用“悬挂衣服”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
礼堂里 悬挂 着国徽。
The national emblem hangs in the auditorium.
墙上的画 悬挂 得不太正。
The painting on the wall is hanging a bit crooked.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.