悬挂
xuán guà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. treo
- 2. treo lơ lửng
- 3. treo lơ lửng (trong xe)
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“悬挂”不能用于衣服晾晒,应说“挂衣服”,不可用“悬挂衣服”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2礼堂里 悬挂 着国徽。
The national emblem hangs in the auditorium.
墙上的画 悬挂 得不太正。
The painting on the wall is hanging a bit crooked.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.