Bỏ qua đến nội dung

悲伤

bēi shāng
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. buồn
  2. 2. sorrowful

Usage notes

Common mistakes

“悲伤”不能直接接宾语,不能说“我悲伤他”,应用“我为他的遭遇感到悲伤”。

Formality

“悲哀”比“悲伤”更常用于正式或书面语境,如文学作品中。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她的神情看起来有些 悲伤
Her expression looks a bit sad.
悲伤
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4540553)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 悲伤