Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bi thảm
- 2. thảm thương
- 3. khốn khổ
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“遭遇”、“命运”、“生活”等词搭配,作定语或谓语,不能直接用于程度补语(如“*悲惨得很”不自然)。
Common mistakes
勿用“悲惨”形容暂时的不适或小挫折(如“*我今天没吃早饭,很悲惨”),仅用于深重的痛苦或不幸。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的童年非常 悲惨 。
His childhood was very miserable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.