Bỏ qua đến nội dung

悲惨

bēi cǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bi thảm
  2. 2. thảm thương
  3. 3. khốn khổ

Usage notes

Collocations

常与“遭遇”、“命运”、“生活”等词搭配,作定语或谓语,不能直接用于程度补语(如“*悲惨得很”不自然)。

Common mistakes

勿用“悲惨”形容暂时的不适或小挫折(如“*我今天没吃早饭,很悲惨”),仅用于深重的痛苦或不幸。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的童年非常 悲惨
His childhood was very miserable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 悲惨