悲观
bēi guān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bi quan
- 2. tiêu cực
- 3. không lạc quan
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“悲观”是形容词,不能说“我悲观他”,应说“我对他很悲观”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对未来感到很 悲观 。
He feels very pessimistic about the future.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.