Bỏ qua đến nội dung

悲观

bēi guān
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bi quan
  2. 2. tiêu cực
  3. 3. không lạc quan

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

“悲观”是形容词,不能说“我悲观他”,应说“我对他很悲观”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对未来感到很 悲观
He feels very pessimistic about the future.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.