悼念
dào niàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đau buồn
- 2. tiếc thương
- 3. khóc thương
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“死者”、“逝者”、“仪式”等词搭配,如“悼念死者”。
Formality
“悼念”多用于正式场合,如公开哀悼仪式,口语中更常说“想念”或“难过”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1大家举行仪式, 悼念 这位英雄。
Everyone held a ceremony to mourn this hero.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.