Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

惊蛰

jīng zhé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Jingzhe or Insects Wake, 3rd of the 24 solar terms 二十四節氣|二十四节气 6th-20th March