Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

惊起

jīng qǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to start in surprise
  2. 2. to give a jolt of surprise

Từ cấu thành 惊起