Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fearful
  2. 2. respectful

Câu ví dụ

Hiển thị 1
保持警
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092516)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.