惝
chǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. disappointed
- 2. listless
- 3. frightened
- 4. also pr. [tǎng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.