Bỏ qua đến nội dung

chǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. disappointed
  2. 2. listless
  3. 3. frightened
  4. 4. also pr. [tǎng]

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes