Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

惨死

cǎn sǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to die tragically
  2. 2. to meet with a violent death

Từ cấu thành 惨死